Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 遅め.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 遅め.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「遅め」 và cách đọc 「おそめ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遅め」の読み方として正しいものはどれですか。
- まいかい
- すうりょう
- おそめ
- とくに
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. おそめ
Giải thích: Cách đọc của 「遅め」 là 「おそめ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 遅め.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
