Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 怒る.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 怒る.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「怒る」 và cách đọc 「おこる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「怒る」の読み方として正しいものはどれですか。
- けっしんする
- うれしい
- おこる
- しゅるい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. おこる
Giải thích: Cách đọc của 「怒る」 là 「おこる」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 怒る.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
