benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「怒る」

Cách đọc
おこる
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 怒る.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 怒る.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「怒る」 và cách đọc 「おこる」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「怒る」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. けっしんする
  2. うれしい
  3. おこる
  4. しゅるい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. おこる

Giải thích: Cách đọc của 「怒る」 là 「おこる」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 怒る.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4