benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「驚く」

Cách đọc
おどろく
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

驚く: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.

Giải thích

「驚く(おどろく)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc suy nghĩ. Nghĩa là “驚く: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「驚く」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. おどろく
  2. あきらめる
  3. さびしい
  4. じゅんじょ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. おどろく

Giải thích: Cách đọc của 「驚く」 là 「おどろく」. Nghĩa là “驚く: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4