Nghĩa
濡れる: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến thiên nhiên và thời tiết.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “濡れる: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến thiên nhiên và thời tiết.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「濡れる」 và cách đọc 「ぬれる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「濡れる」の読み方として正しいものはどれですか。
- はくぶつかん
- ひなん
- ぬれる
- きたいする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. ぬれる
Giải thích: Cách đọc của 「濡れる」 là 「ぬれる」. Nghĩa là “濡れる: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến thiên nhiên và thời tiết.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
