Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 乗り遅れる.
Giải thích
「乗り遅れる(のりおくれる)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh giao thông hoặc di chuyển. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 乗り遅れる.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「乗り遅れる」の読み方として正しいものはどれですか。
- のりおくれる
- もどりみち
- ぜいこみ
- ねあげ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. のりおくれる
Giải thích: Cách đọc của 「乗り遅れる」 là 「のりおくれる」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 乗り遅れる.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
