Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 煮る.
Giải thích
煮る đọc là 「にる」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về hành động hoặc trạng thái. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「煮る」の読み方として正しいものはどれですか。
- かける
- にる
- ごうかく
- ていしゅつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. にる
Giải thích: Cách đọc của 「煮る」 là 「にる」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 煮る.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
