Nghĩa
慣れる: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “慣れる: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「慣れる」 và cách đọc 「なれる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「慣れる」の読み方として正しいものはどれですか。
- じゆうな
- おそめ
- なれる
- へいきん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. なれる
Giải thích: Cách đọc của 「慣れる」 là 「なれる」. Nghĩa là “慣れる: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
