Nghĩa
泣く: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.
Giải thích
Với 「泣く」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「なく」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về cảm xúc hoặc suy nghĩ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「泣く」の読み方として正しいものはどれですか。
- まじめな
- ふかい
- かず
- なく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. なく
Giải thích: Cách đọc của 「泣く」 là 「なく」. Nghĩa là “泣く: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
