benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「なかなか」

Cách đọc
なかなか
Từ loại
副詞

Nghĩa

khá; không dễ dàng.

Giải thích

なかなか đọc là 「なかなか」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về khái niệm hoặc quan hệ trừu tượng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「なかなか」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. かわりに
  2. なかなか
  3. さんかしゃ
  4. れいとうこ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. なかなか

Giải thích: Cách đọc của 「なかなか」 là 「なかなか」. Nghĩa là “khá; không dễ dàng.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4