Nghĩa
khá; không dễ dàng.
Giải thích
なかなか đọc là 「なかなか」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về khái niệm hoặc quan hệ trừu tượng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「なかなか」の読み方として正しいものはどれですか。
- かわりに
- なかなか
- さんかしゃ
- れいとうこ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. なかなか
Giải thích: Cách đọc của 「なかなか」 là 「なかなか」. Nghĩa là “khá; không dễ dàng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
