Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 流す.
Giải thích
流す đọc là 「ながす」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về thiên nhiên hoặc thời tiết. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「流す」の読み方として正しいものはどれですか。
- やくしょ
- ながす
- けいじ
- ことわり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ながす
Giải thích: Cách đọc của 「流す」 là 「ながす」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 流す.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
