benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「流す」

Cách đọc
ながす
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 流す.

Giải thích

流す đọc là 「ながす」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về thiên nhiên hoặc thời tiết. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「流す」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. やくしょ
  2. ながす
  3. けいじ
  4. ことわり
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ながす

Giải thích: Cách đọc của 「流す」 là 「ながす」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 流す.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4