Nghĩa
流れる: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến thiên nhiên và thời tiết.
Giải thích
「流れる(ながれる)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc thời tiết. Nghĩa là “流れる: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến thiên nhiên và thời tiết.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「流れる」の読み方として正しいものはどれですか。
- ながれる
- かんそうする
- けいじばん
- ゆるす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ながれる
Giải thích: Cách đọc của 「流れる」 là 「ながれる」. Nghĩa là “流れる: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến thiên nhiên và thời tiết.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
