Nghĩa
diễn tả tính chất hoặc trạng thái 蒸し暑い.
Giải thích
蒸し暑い đọc là 「むしあつい」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về thiên nhiên hoặc thời tiết. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蒸し暑い」の読み方として正しいものはどれですか。
- かいがん
- むしあつい
- ながす
- れんらくさき
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. むしあつい
Giải thích: Cách đọc của 「蒸し暑い」 là 「むしあつい」. Nghĩa là “diễn tả tính chất hoặc trạng thái 蒸し暑い.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
