benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「毛布」

Cách đọc
もうふ
Từ loại
名詞

Nghĩa

chăn mền dày dùng để giữ ấm.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “chăn mền dày dùng để giữ ấm.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「毛布」 và cách đọc 「もうふ」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「毛布」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. だんぼうきぐ
  2. ゆのみ
  3. もうふ
  4. とこや
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. もうふ

Giải thích: Cách đọc của 「毛布」 là 「もうふ」. Nghĩa là “chăn mền dày dùng để giữ ấm.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4