Nghĩa
rác không cháy được, loại không phù hợp để đốt.
Giải thích
燃えないごみ đọc là 「もえないごみ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về đời sống hằng ngày. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「燃えないごみ」の読み方として正しいものはどれですか。
- まないた
- もえないごみ
- かおり
- もる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. もえないごみ
Giải thích: Cách đọc của 「燃えないごみ」 là 「もえないごみ」. Nghĩa là “rác không cháy được, loại không phù hợp để đốt.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
