Nghĩa
diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 見送る.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 見送る.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「見送る」 và cách đọc 「みおくる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「見送る」の読み方として正しいものはどれですか。
- とおまわり
- こぜに
- みおくる
- わりかん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. みおくる
Giải thích: Cách đọc của 「見送る」 là 「みおくる」. Nghĩa là “diễn tả hành động hoặc sự thay đổi gọi là 見送る.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
