Nghĩa
giấy tờ hoặc thẻ dùng để chứng minh thân phận hoặc sự thật.
Giải thích
「身分証(みぶんしょう)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh công việc hoặc thủ tục. Nghĩa là “giấy tờ hoặc thẻ dùng để chứng minh thân phận hoặc sự thật.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「身分証」の読み方として正しいものはどれですか。
- みぶんしょう
- ばすてい
- ふみきり
- みおくる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. みぶんしょう
Giải thích: Cách đọc của 「身分証」 là 「みぶんしょう」. Nghĩa là “giấy tờ hoặc thẻ dùng để chứng minh thân phận hoặc sự thật.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
