Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 面接.
Giải thích
「面接する(めんせつする)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh công việc hoặc thủ tục. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 面接.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「面接する」の読み方として正しいものはどれですか。
- めんせつする
- かきとめ
- あんないじょう
- ほこうしゃ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. めんせつする
Giải thích: Cách đọc của 「面接する」 là 「めんせつする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 面接.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
