Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 面接.
Giải thích
Với 「面接」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「めんせつ」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về công việc hoặc thủ tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「面接」の読み方として正しいものはどれですか。
- たんとうする
- しんせいしょ
- めんきょしょう
- めんせつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. めんせつ
Giải thích: Cách đọc của 「面接」 là 「めんせつ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 面接.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
