Nghĩa
giấy tờ hoặc thẻ dùng để chứng minh thân phận hoặc sự thật.
Giải thích
免許証 đọc là 「めんきょしょう」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về giao thông hoặc di chuyển. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「免許証」の読み方として正しいものはどれですか。
- じょうしゃする
- めんきょしょう
- とめる
- ほうそう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. めんきょしょう
Giải thích: Cách đọc của 「免許証」 là 「めんきょしょう」. Nghĩa là “giấy tờ hoặc thẻ dùng để chứng minh thân phận hoặc sự thật.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
