benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「めまい」

Cách đọc
めまい
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là めまい.

Giải thích

「めまい(めまい)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc thể trạng. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là めまい.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「めまい」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. めまい
  2. けつあつ
  3. いたむ
  4. のうか
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. めまい

Giải thích: Cách đọc của 「めまい」 là 「めまい」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là めまい.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4