Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 名刺.
Giải thích
「名刺(めいし)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh công việc hoặc thủ tục. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 名刺.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「名刺」の読み方として正しいものはどれですか。
- めいし
- きゅうけいする
- かきとめ
- とっきゅう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. めいし
Giải thích: Cách đọc của 「名刺」 là 「めいし」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 名刺.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
