Nghĩa
満足する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.
Giải thích
Với 「満足する」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「まんぞくする」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về cảm xúc hoặc suy nghĩ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「満足する」の読み方として正しいものはどれですか。
- かんしゃ
- しんぱいする
- かなしい
- まんぞくする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. まんぞくする
Giải thích: Cách đọc của 「満足する」 là 「まんぞくする」. Nghĩa là “満足する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
