benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「満足」

Cách đọc
まんぞく
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 満足.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 満足.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「満足」 và cách đọc 「まんぞく」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「満足」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. えんりょする
  2. あんしんする
  3. まんぞく
  4. さびしい
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. まんぞく

Giải thích: Cách đọc của 「満足」 là 「まんぞく」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 満足.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4