Nghĩa
thớt đặt dưới nguyên liệu khi cắt.
Giải thích
まな板 đọc là 「まないた」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về nhà cửa hoặc nơi ở. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「まな板」の読み方として正しいものはどれですか。
- しょくりょうひん
- まないた
- びよういん
- どうきゅうせい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. まないた
Giải thích: Cách đọc của 「まな板」 là 「まないた」. Nghĩa là “thớt đặt dưới nguyên liệu khi cắt.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
