Nghĩa
休憩する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.
Giải thích
「休憩する(きゅうけいする)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh công việc hoặc thủ tục. Nghĩa là “休憩する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「休憩する」の読み方として正しいものはどれですか。
- きゅうけいする
- たいしょくする
- みぶんしょう
- ちゅうりんじょう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. きゅうけいする
Giải thích: Cách đọc của 「休憩する」 là 「きゅうけいする」. Nghĩa là “休憩する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
