benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「休館日」

Cách đọc
きゅうかんび
Từ loại
名詞

Nghĩa

ngày cụ thể liên quan đến lịch trình hoặc sử dụng cơ sở.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “ngày cụ thể liên quan đến lịch trình hoặc sử dụng cơ sở.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「休館日」 và cách đọc 「きゅうかんび」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「休館日」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. りよう
  2. まんぞく
  3. きゅうかんび
  4. おどろく
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. きゅうかんび

Giải thích: Cách đọc của 「休館日」 là 「きゅうかんび」. Nghĩa là “ngày cụ thể liên quan đến lịch trình hoặc sử dụng cơ sở.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4