Nghĩa
ngày cụ thể liên quan đến lịch trình hoặc sử dụng cơ sở.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “ngày cụ thể liên quan đến lịch trình hoặc sử dụng cơ sở.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「休館日」 và cách đọc 「きゅうかんび」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「休館日」の読み方として正しいものはどれですか。
- りよう
- まんぞく
- きゅうかんび
- おどろく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. きゅうかんび
Giải thích: Cách đọc của 「休館日」 là 「きゅうかんび」. Nghĩa là “ngày cụ thể liên quan đến lịch trình hoặc sử dụng cơ sở.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
