Nghĩa
cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.
Giải thích
「空気(くうき)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc thời tiết. Nghĩa là “cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「空気」の読み方として正しいものはどれですか。
- くうき
- はたけ
- かんそうする
- きゅうかんび
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. くうき
Giải thích: Cách đọc của 「空気」 là 「くうき」. Nghĩa là “cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
