benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「空気」

Cách đọc
くうき
Từ loại
名詞

Nghĩa

cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.

Giải thích

「空気(くうき)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh thiên nhiên hoặc thời tiết. Nghĩa là “cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「空気」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. くうき
  2. はたけ
  3. かんそうする
  4. きゅうかんび
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. くうき

Giải thích: Cách đọc của 「空気」 là 「くうき」. Nghĩa là “cảm giác xuất hiện trong cơ thể hoặc tâm trạng.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4