Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 交換.
Giải thích
交換する đọc là 「こうかんする」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về mua sắm hoặc cửa hàng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「交換する」の読み方として正しいものはどれですか。
- ぐあい
- こうかんする
- しんぞう
- すずしい
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. こうかんする
Giải thích: Cách đọc của 「交換する」 là 「こうかんする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 交換.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
