benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「断り」

Cách đọc
ことわり
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 断り.

Giải thích

Với 「断り」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「ことわり」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về xã hội hoặc đời sống công cộng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「断り」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. まんぞくする
  2. さんせい
  3. ざんねんな
  4. ことわり
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ことわり

Giải thích: Cách đọc của 「断り」 là 「ことわり」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 断り.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4