benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「腰」

Cách đọc
こし
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 腰.

Giải thích

Với 「腰」, không chỉ học nghĩa mà còn cần nhớ cách đọc 「こし」. Hãy kiểm tra cách dùng qua câu ngắn về sức khỏe hoặc thể trạng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「腰」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. ほけんしょう
  2. だるい
  3. ながす
  4. こし
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. こし

Giải thích: Cách đọc của 「腰」 là 「こし」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 腰.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4