Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 小雨.
Giải thích
小雨 đọc là 「こさめ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về thiên nhiên hoặc thời tiết. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「小雨」の読み方として正しいものはどれですか。
- くさ
- こさめ
- てる
- ひなんする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. こさめ
Giải thích: Cách đọc của 「小雨」 là 「こさめ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 小雨.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
