Nghĩa
期待する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.
Giải thích
「期待する(きたいする)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc suy nghĩ. Nghĩa là “期待する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「期待する」の読み方として正しいものはどれですか。
- きたいする
- はじ
- きぼう
- ふあんな
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. きたいする
Giải thích: Cách đọc của 「期待する」 là 「きたいする」. Nghĩa là “期待する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến cảm xúc và suy nghĩ.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
