Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 禁止.
Giải thích
禁止する đọc là 「きんしする」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về xã hội hoặc đời sống công cộng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「禁止する」の読み方として正しいものはどれですか。
- ふあん
- きんしする
- はんたい
- まじめな
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. きんしする
Giải thích: Cách đọc của 「禁止する」 là 「きんしする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 禁止.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
