Nghĩa
勤務する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “勤務する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「勤務する」 và cách đọc 「きんむする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勤務する」の読み方として正しいものはどれですか。
- ゆうびんぶつ
- てすうりょう
- きんむする
- つうこうどめ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. きんむする
Giải thích: Cách đọc của 「勤務する」 là 「きんむする」. Nghĩa là “勤務する: động từ dùng khi nói về việc làm hoặc diễn biến liên quan đến công việc và thủ tục.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
