Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 勤務先.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 勤務先.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「勤務先」 và cách đọc 「きんむさき」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勤務先」の読み方として正しいものはどれですか。
- しゅっちょうする
- たんとう
- きんむさき
- かくえきていしゃ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. きんむさき
Giải thích: Cách đọc của 「勤務先」 là 「きんむさき」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 勤務先.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
