Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 勤務.
Giải thích
勤務 đọc là 「きんむ」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về công việc hoặc thủ tục. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「勤務」の読み方として正しいものはどれですか。
- たくはいびん
- きんむ
- しょうたいじょう
- つうこう
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. きんむ
Giải thích: Cách đọc của 「勤務」 là 「きんむ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 勤務.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
