benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「聞き取り」

Cách đọc
ききとり
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 聞き取り.

Giải thích

聞き取り đọc là 「ききとり」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về trường học hoặc học tập. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「聞き取り」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. かいとう
  2. ききとり
  3. しょくば
  4. たんとうする
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ききとり

Giải thích: Cách đọc của 「聞き取り」 là 「ききとり」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 聞き取り.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4