benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「期間」

Cách đọc
きかん
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 期間.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 期間.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「期間」 và cách đọc 「きかん」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「期間」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. すうりょう
  2. しょうすう
  3. きかん
  4. もし
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. きかん

Giải thích: Cách đọc của 「期間」 là 「きかん」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 期間.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4