Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 期間.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 期間.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「期間」 và cách đọc 「きかん」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「期間」の読み方として正しいものはどれですか。
- すうりょう
- しょうすう
- きかん
- もし
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. きかん
Giải thích: Cách đọc của 「期間」 là 「きかん」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 期間.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
