Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 欠点.
Giải thích
欠点 đọc là 「けってん」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về trường học hoặc học tập. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「欠点」の読み方として正しいものはどれですか。
- しょくば
- けってん
- ざんぎょう
- しんせいしょ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. けってん
Giải thích: Cách đọc của 「欠点」 là 「けってん」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 欠点.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
