Nghĩa
biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 血圧.
Giải thích
「血圧(けつあつ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc thể trạng. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 血圧.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「血圧」の読み方として正しいものはどれですか。
- けつあつ
- たいいん
- おおあめ
- ぬれる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. けつあつ
Giải thích: Cách đọc của 「血圧」 là 「けつあつ」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là 血圧.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
