Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 決心.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 決心.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「決心する」 và cách đọc 「けっしんする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「決心する」の読み方として正しいものはどれですか。
- ふあんな
- こんご
- けっしんする
- いない
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. けっしんする
Giải thích: Cách đọc của 「決心する」 là 「けっしんする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 決心.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
