benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「化粧品」

Cách đọc
けしょうひん
Từ loại
名詞

Nghĩa

mỹ phẩm dùng cho mặt hoặc da.

Giải thích

Từ này có nghĩa là “mỹ phẩm dùng cho mặt hoặc da.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「化粧品」 và cách đọc 「けしょうひん」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「化粧品」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. とりだす
  2. かぶる
  3. けしょうひん
  4. よみもの
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. けしょうひん

Giải thích: Cách đọc của 「化粧品」 là 「けしょうひん」. Nghĩa là “mỹ phẩm dùng cho mặt hoặc da.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4