Nghĩa
nhà nghiên cứu.
Giải thích
「研究者(けんきゅうしゃ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh trường học hoặc học tập. Nghĩa là “nhà nghiên cứu.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「研究者」の読み方として正しいものはどれですか。
- けんきゅうしゃ
- はぶらし
- でんとう
- ゆうしょく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. けんきゅうしゃ
Giải thích: Cách đọc của 「研究者」 là 「けんきゅうしゃ」. Nghĩa là “nhà nghiên cứu.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
