Nghĩa
đồn/cơ quan cảnh sát bảo vệ an toàn khu vực.
Giải thích
「警察署(けいさつしょ)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh xã hội hoặc đời sống công cộng. Nghĩa là “đồn/cơ quan cảnh sát bảo vệ an toàn khu vực.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「警察署」の読み方として正しいものはどれですか。
- けいさつしょ
- けいじばん
- みぶん
- いかり
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. けいさつしょ
Giải thích: Cách đọc của 「警察署」 là 「けいさつしょ」. Nghĩa là “đồn/cơ quan cảnh sát bảo vệ an toàn khu vực.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
