Nghĩa
thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 掲示.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 掲示.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「掲示する」 và cách đọc 「けいじする」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「掲示する」の読み方として正しいものはどれですか。
- きゅうかんび
- ゆるす
- けいじする
- さんせいする
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. けいじする
Giải thích: Cách đọc của 「掲示する」 là 「けいじする」. Nghĩa là “thực hiện hành động hoặc việc liên quan đến 掲示.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
