Nghĩa
diễn tả tính chất hoặc trạng thái かゆい.
Giải thích
Từ này có nghĩa là “diễn tả tính chất hoặc trạng thái かゆい.”. Khi làm bài, cần phân biệt cách viết 「かゆい」 và cách đọc 「かゆい」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かゆい」の読み方として正しいものはどれですか。
- おおゆき
- のうか
- かゆい
- けいじばん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. かゆい
Giải thích: Cách đọc của 「かゆい」 là 「かゆい」. Nghĩa là “diễn tả tính chất hoặc trạng thái かゆい.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
