benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「代わりに」

Cách đọc
かわりに
Từ loại
連語

Nghĩa

thay cho, đảm nhận vai trò thay thế.

Giải thích

代わりに đọc là 「かわりに」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về khái niệm hoặc quan hệ trừu tượng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「代わりに」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. かかりいん
  2. かわりに
  3. はみがき
  4. だいどころようひん
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. かわりに

Giải thích: Cách đọc của 「代わりに」 là 「かわりに」. Nghĩa là “thay cho, đảm nhận vai trò thay thế.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4