Nghĩa
thay cho, đảm nhận vai trò thay thế.
Giải thích
代わりに đọc là 「かわりに」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về khái niệm hoặc quan hệ trừu tượng. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「代わりに」の読み方として正しいものはどれですか。
- かかりいん
- かわりに
- はみがき
- だいどころようひん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. かわりに
Giải thích: Cách đọc của 「代わりに」 là 「かわりに」. Nghĩa là “thay cho, đảm nhận vai trò thay thế.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
