Nghĩa
cách nói dùng như một cụm trong hội thoại hoặc giải thích.
Giải thích
「かしこまりました(かしこまりました)」 là từ cần nắm trong ngữ cảnh công việc hoặc thủ tục. Nghĩa là “cách nói dùng như một cụm trong hội thoại hoặc giải thích.”, nên học cùng cách đọc và câu ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「かしこまりました」の読み方として正しいものはどれですか。
- かしこまりました
- あなうんす
- さらだ
- ますく
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. かしこまりました
Giải thích: Cách đọc của 「かしこまりました」 là 「かしこまりました」. Nghĩa là “cách nói dùng như một cụm trong hội thoại hoặc giải thích.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
