benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N4

Từ vựng JLPT N4 「カレンダー」

Cách đọc
かれんだー
Từ loại
名詞

Nghĩa

biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là カレンダー.

Giải thích

カレンダー đọc là 「かれんだー」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về từ mượn hoặc cách nói hằng ngày. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「カレンダー」の読み方として正しいものはどれですか。

  1. さんだる
  2. かれんだー
  3. びざ
  4. けっか
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. かれんだー

Giải thích: Cách đọc của 「カレンダー」 là 「かれんだー」. Nghĩa là “biểu thị đối tượng hoặc sự việc gọi là カレンダー.”.

Luyện từ vựng N4

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N4