Nghĩa
hương thơm, mùi dễ chịu.
Giải thích
香り đọc là 「かおり」, thường gặp trong phần giải thích hoặc hội thoại về đời sống hằng ngày. Hãy xem nghĩa và cách nối với từ xung quanh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「香り」の読み方として正しいものはどれですか。
- びよういん
- かおり
- さます
- れきし
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. かおり
Giải thích: Cách đọc của 「香り」 là 「かおり」. Nghĩa là “hương thơm, mùi dễ chịu.”.
Luyện từ vựng N4
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
